Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
regateo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/reɡaˈteo/
Nghĩa chính
1
Hành động trao đổi hoặc mặc cả
danh từ
act of bartering or haggling
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
regateo
Dạng gốc
(base form)
regateo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hành động trao đổi hoặc mặc cả
1
Hành động trao đổi hoặc mặc cả
1
Hành động trao đổi hoặc mặc cả