Dịch

regateo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reɡaˈteo/

Nghĩa chính

  1. Hành động trao đổi hoặc mặc cảdanh từact of bartering or haggling

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. regateoDạng gốc (base form)
  2. regateosSố nhiều (plural)

AI