Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
regüeldo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/reˈɡweldo/
Nghĩa chính
1
Sự ợ
danh từ
belch, burp
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
regüeldo
Dạng gốc
(base form)
regüeldo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Sự ợ
eructo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
belch
Ợ
AI
1
Sự ợ
1
Sự ợ
1
Sự ợ