Dịch

regüeldo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈɡweldo/

Nghĩa chính

  1. Sự ợdanh từbelch, burp

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. regüeldoDạng gốc (base form)
  2. regüeldosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự ợ

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI