Dịch

eructo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eˈɾuɡto/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự ợdanh từbelch, burp

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eructoDạng gốc (base form)
  2. eructosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI