Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eructo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/eˈɾuɡto/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự ợ
danh từ
belch, burp
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eructo
Dạng gốc
(base form)
eructo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
belch
Ợ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Sự ợ
regüeldo
Khác
eructación
AI
1
Sự ợ
1
Sự ợ
1
Sự ợ