refutar
C1động từ (verb)
/refuˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Bác bỏđộng từto refute
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể refutarDanh động từ refutandoPhân từ refutado
| Presente | |
|---|---|
| yo | refuto |
| tú | refutas |
| él/ella/Ud. | refuta |
| nosotros | refutamos |
| vosotros | refutáis |
| ellos/Uds. | refutan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bác bỏ
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| refutar una hipótesis | Bác bỏ giả thuyết |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh