reflujo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈfluxo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Lúc xuống dốcdanh từebb
- Trào ngượcdanh từreflux
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reflujoDạng gốc (base form)
- reflujosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reflujo vesicoureteraldanh từ | danh từ | Trào ngược bàng quang niệu quản |
| reflujo gastroesofágico | Trào ngược dạ dày thực quản |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Trào ngược
- reflux
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , , .