Dịch

reflujo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈfluxo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Lúc xuống dốcdanh từebb
  2. Trào ngượcdanh từreflux

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reflujoDạng gốc (base form)
  2. reflujosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

reflujo vesicoureteraldanh từTrào ngược bàng quang niệu quản
reflujo gastroesofágicoTrào ngược dạ dày thực quản

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Trào ngược
  1. reflux

Ví dụ

  • , , .

AI