Dịch

reescribir

B1động từ (verb)
/reeskɾiˈbiɾ/

Nghĩa chính

  1. Viết lạiđộng từto rewrite
  2. Diễn đạt lại, viết lạiđộng từto rephrase, reword

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể reescribirDanh động từ reescribiendoPhân từ reescrito
Presente
yoreescribo
túreescribes
él/ella/Ud.reescribe
nosotrosreescribimos
vosotrosreescribís
ellos/Uds.reescriben

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Diễn đạt lại

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ¿ ? .Bạn có thể diễn đạt lại câu này không? Nó không rõ ràng.
  • .Cô ấy bảo anh ấy viết lại bản tóm tắt của mình.
  • .Lịch sử nên được viết lại.

AI