reescribir
B1động từ (verb)
/reeskɾiˈbiɾ/
Nghĩa chính
- Viết lạiđộng từto rewrite
- Diễn đạt lại, viết lạiđộng từto rephrase, reword
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể reescribirDanh động từ reescribiendoPhân từ reescrito
| Presente | |
|---|---|
| yo | reescribo |
| tú | reescribes |
| él/ella/Ud. | reescribe |
| nosotros | reescribimos |
| vosotros | reescribís |
| ellos/Uds. | reescriben |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Diễn đạt lại
Khác
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ¿ ? .Bạn có thể diễn đạt lại câu này không? Nó không rõ ràng.
- .Cô ấy bảo anh ấy viết lại bản tóm tắt của mình.
- .Lịch sử nên được viết lại.