Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
redundante
C1
tính từ
(adjective)
/redunˈdante/
Nghĩa chính
1
Dư thừa
tính từ
redundant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
redundante
Dạng gốc
(base form)
redundante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
多
duō
Quá nhiều, dư thừa
多此一举
duō cǐ yī jǔ
Vẽ rắn thêm chân, làm chuyện thừa thãi, dư thừa
长
cháng
Thừa, dư thừa
Tiếng Anh
redundant
Thất nghiệp
AI
1
Dư thừa
1
Dư thừa
1
Dư thừa