Dịch

redención

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/redenˈθjon/

Nghĩa chính

  1. Sự cứu chuộc, sự chuộc tộidanh từredemption

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. redenciónDạng gốc (base form)
  2. redencionesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Những kẻ tâm thần không có sự cứu chuộc.
  • .Sự cứu chuộc dường như sẽ không bao giờ đến.

AI