redención
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/redenˈθjon/
Nghĩa chính
- Sự cứu chuộc, sự chuộc tộidanh từredemption
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- redenciónDạng gốc (base form)
- redencionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Những kẻ tâm thần không có sự cứu chuộc.
- .Sự cứu chuộc dường như sẽ không bao giờ đến.