Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recurvo
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tái diễn
tính từ
recurved
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
recurvo
Dạng gốc
(base form)
recurv
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
recurvo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
recurv
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
死灰复燃
sǐ huī fù rán
Tái diễn, bùng phát trở lại, trỗi dậy
复
fù
Lặp lại, tái diễn
再
zài
Tái hiện, tái diễn
Tiếng Anh
recurved
(động vật học) uốn ngược lại
AI
1
Tái diễn
1
Tái diễn
1
Tái diễn