rectángulo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reɡˈtanɡulo/nguồn
Nghĩa chính
- Hình chữ nhậtdanh từrectangle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rectánguloDạng gốc (base form)
- rectángulosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| triángulo rectángulo | Tam giác vuông |
Họ từ (word family)
cùng gốc rectánguloNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- boxTiếng Anhtương đương