recriar
động từ (verb)
/reˈkɾjaɾ/
Nghĩa chính
- Nuôi (gia súc)động từto rear (livestock)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể recriarDanh động từ recriandoPhân từ recriado
| Presente | |
|---|---|
| yo | recrío |
| tú | recrías |
| él/ella/Ud. | recría |
| nosotros | recriamos |
| vosotros | recriáis |
| ellos/Uds. | recrían |
Họ từ (word family)
cùng gốc recriarNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh