Dịch

reconquista

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/rekonˈkista/

Nghĩa chính

  1. Tái chiếm, giành lạidanh từreconquest, winning back

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reconquistaDạng gốc (base form)
  2. reconquistasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI