reconquista
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/rekonˈkista/
Nghĩa chính
- Tái chiếm, giành lạidanh từreconquest, winning back
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reconquistaDạng gốc (base form)
- reconquistasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh