Dịch

reconquest

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Xem reconquerdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of conquering something again, such as a territory.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reconquestDạng gốc (base form)
  2. reconquestsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Đồng nghĩa với reconquer
  1. ngoại động từ (transitive)Synonym of reconquer.

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

re-conquest#Noun

  1. từ tiếng Pháp trung đạireconquest
động từ

re-conquest#Verb

  1. từ tiếng Anh trung đạireconquesten
  2. từ tiếng Latinhreconquestō
  3. từ tiếng Pháp trung đạireconquester

Ví dụ

AI