reconquest
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Xem reconquerdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of conquering something again, such as a territory.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reconquestDạng gốc (base form)
- reconquestsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Đồng nghĩa với reconquer
- ngoại động từ (transitive)Synonym of reconquer.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa