Dịch

reconquistador

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chinh phục lạitính từreconquering
  2. Một người đã chiến đấu trong Reconquista của Tây Ban Nha từ người Moordanh từsomeone who fought in the Reconquista of Spain from the Moors

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reconquistadorDạng gốc (base form)
  2. reconquistadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. reconquistadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. reconquistadoraGiống cái (feminine)

AI