Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recompensa económica
Nghĩa chính
1
Tiền thưởng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
红
hóng
Tiền thưởng, hoa hồng
奖励
jiǎng lì
Phần thưởng, tiền thưởng
Tiếng Anh
bonus
Tiền thưởng, tiền chia thêm
reward
Tiền thưởng, giải thưởng
premium
Tiền thưởng, giải thưởng
AI
1
Tiền thưởng
1
Tiền thưởng
1
Tiền thưởng