recomendar
B1động từ (verb)
/rekomenˈdaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Khuyên, giới thiệuđộng từto recommend
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể recomendarDanh động từ recomendandoPhân từ recomendado
| Presente | |
|---|---|
| yo | recomiendo |
| tú | recomiendas |
| él/ella/Ud. | recomienda |
| nosotros | recomendamos |
| vosotros | recomendáis |
| ellos/Uds. | recomiendan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| recomendar un libro | Giới thiệu sách | |
| recomendar un restaurante | Gợi ý nhà hàng | |
| recomendar una película | Chưa có nghĩa | |
| recomendar una solución | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ấy khuyên tôi không tin vào những gì anh ấy nói.
- ¿ , ?Bạn có thể đề xuất cho tôi một cuốn sách không, làm ơn?
- ¿ ?Bạn sẽ đề xuất cho tôi kho vật liệu nào?
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh