recodar
động từ (verb)
/rekoˈdaɾ/
Nghĩa chính
- Chống đỡ bằng khuỷu tayđộng từto support on one's elbows
- Làm cong, uốn congđộng từto curve, to bend
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể recodarDanh động từ recodandoPhân từ recodado
| Presente | |
|---|---|
| yo | recodo |
| tú | recodas |
| él/ella/Ud. | recoda |
| nosotros | recodamos |
| vosotros | recodáis |
| ellos/Uds. | recodan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh