reclutar
B2động từ (verb)
/rekluˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Tuyển dụng (đăng ký hoặc tranh thủ thành viên mới hoặc nhân viên tiềm năng)động từto recruit (enroll or enlist new members or potential employees)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể reclutarDanh động từ reclutandoPhân từ reclutado
| Presente | |
|---|---|
| yo | recluto |
| tú | reclutas |
| él/ella/Ud. | recluta |
| nosotros | reclutamos |
| vosotros | reclutáis |
| ellos/Uds. | reclutan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reclutar soldados | Tuyển quân |
Xuất hiện ở từ khác
- crewTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc reclutarNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh