Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recidivante
tính từ
(adjective)
/reθidiˈbante/
Nghĩa chính
1
Tái phát
tính từ
relapsing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
recidivante
Dạng gốc
(base form)
recidivante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
犯
fàn
Tái phát
Tiếng Anh
relapsing
Sự tái phát, cơn tái phát
AI
1
Tái phát
1
Tái phát
1
Tái phát