Dịch

relapsing

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tái phát, cơn tái phátdanh từA relapse.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. relapsingDạng gốc (base form)
  2. relapsingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

relapsing feverdanh từBệnh nhiễm trùng do một số vi khuẩn thuộc chi Borrelia gây ra, lây truyền qua chấy rận và ve
Persian relapsing feverdanh từDạng sốt tái phát do Borrelia Persica gây ra

Họ từ (word family)

cùng gốc relapsing

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • […] — — , […][…] nỗi đau buồn thầm lặng vượt ngoài sức mạnh của ngôn ngữ—sự an ủi hào phóng của người nữ tu cao quý—sự co rúm lại của tên tội phạm tội nghiệp, và sự tái sa ngã của hắn vào một sự ăn năn dịu dàng hơn […]

AI