Dịch

recambio

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈkambjo/

Nghĩa chính

  1. Phụ tùng, thay thếdanh từspare, replacement

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recambioDạng gốc (base form)
  2. recambiosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

de recambiotính từDự phòng
rueda de recambiodanh từLốp dự phòng (Anh), lốp dự phòng (Bắc Mỹ), bánh xe dự phòng
piezas de recambioLinh kiện thay thế

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phụ tùng

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • Albiol, , , .

AI