recambio
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈkambjo/
Nghĩa chính
- Phụ tùng, thay thếdanh từspare, replacement
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recambioDạng gốc (base form)
- recambiosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de recambiotính từ | tính từ | Dự phòng |
| rueda de recambiodanh từ | danh từ | Lốp dự phòng (Anh), lốp dự phòng (Bắc Mỹ), bánh xe dự phòng |
| piezas de recambio | Linh kiện thay thế |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phụ tùng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- Albiol, , , .