de recambio
tính từ (adjective)
/de reˈkambjo/
Nghĩa chính
- Dự phòngtính từspare
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rueda de recambiodanh từ | danh từ | Lốp dự phòng (Anh), lốp dự phòng (Bắc Mỹ), bánh xe dự phòng |
| piezas de recambio | Linh kiện thay thế |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh