Dịch

reborde

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈboɾde/

Nghĩa chính

  1. Bờ rìadanh từedge

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rebordeDạng gốc (base form)
  2. rebordesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , .

Họ từ (word family)

cùng gốc reborde

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI