reborde
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈboɾde/
Nghĩa chính
- Bờ rìadanh từedge
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rebordeDạng gốc (base form)
- rebordesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc rebordeNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh