rebato
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈbato/
Nghĩa chính
- Quở tráchdanh từrebuke
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rebatoDạng gốc (base form)
- rebatosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tocar a rebato | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc rebatoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh