Dịch

rebato

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈbato/

Nghĩa chính

  1. Quở tráchdanh từrebuke

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rebatoDạng gốc (base form)
  2. rebatosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tocar a rebatoChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc rebato

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI