realismo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reaˈlismo/
Nghĩa chính
- Tính thực tế, óc thực tếdanh từrealism (concern for fact or reality)
- Chủ nghĩa hiện thựcdanh từrealism
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- realismoDạng gốc (base form)
- realismosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| realismo literario | Chủ nghĩa hiện thực văn học | |
| realismo mágico | Hiện thực huyền ảo | |
| realismo político | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc realismoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh