Dịch

realeza

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/reaˈleθa/

Nghĩa chính

  1. Vương quyền, địa vị hoàng giadanh từroyalty (the rank, status, power or authority of a monarch)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. realezaDạng gốc (base form)
  2. realezasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Họ tụ tập trong một hội đồng đen tối để âm mưu chống lại hoàng gia của đất nước
  • .Madame Curie thuộc tầng lớp hoàng gia cao nhất
  • .Sự bất khả xâm phạm của hoàng gia là một điều xấu hổ tồn tại từ hàng thế kỷ

AI