Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reacio
C1
tính từ
(adjective)
/reˈasjo/
Nghĩa chính
1
Miễn cưỡng, ác cảm
tính từ
reluctant, averse
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reacio
Dạng gốc
(base form)
reaci
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
reacio
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
reaci
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
reluctant
Miễn cưỡng
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Miễn cưỡng
reticente
Khác
averso
reluctante
AI
1
Miễn cưỡng
1
Miễn cưỡng
1
Miễn cưỡng