Dịch

reacio

C1tính từ (adjective)
/reˈasjo/

Nghĩa chính

  1. Miễn cưỡng, ác cảmtính từreluctant, averse

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reacioDạng gốc (base form)
  2. reaciasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. reaciosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. reaciaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Miễn cưỡng

AI