Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
raudo
C2
tính từ
(adjective)
/ˈraudo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nhanh nhẹn
tính từ
nimble, fleet-footed, swift
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
raudo
Dạng gốc
(base form)
raud
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
raudo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
raud
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nimble
Nhanh nhạy, tháo vát
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rápido
Họ từ
(word family)
cùng gốc
raudo
raud
al
Nhanh (nước)
danh từ
AI
1
Nhanh nhẹn
1
Nhanh nhẹn
1
Nhanh nhẹn