Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
raquitis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bệnh còi xương
danh từ
rickets
Họ từ
(word family)
cùng gốc
raquitis
raquitis
mo
Bệnh còi xương
danh từ
C2
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rickets
Bệnh còi xương
AI
1
Bệnh còi xương
1
Bệnh còi xương
1
Bệnh còi xương