Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
raquitismo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/rakiˈtismo/
Nghĩa chính
1
Bệnh còi xương
danh từ
rickets
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rickets
Bệnh còi xương
AI
1
Bệnh còi xương
1
Bệnh còi xương
1
Bệnh còi xương