Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rapsodo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giai điệu
danh từ
rhapsody
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rapsodo
Dạng gốc
(base form)
rapsodo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
调
diào
Giai điệu, điệu nhạc
Tiếng Anh
rhapsody
Bài thơ sử thi
AI
1
Giai điệu
1
Giai điệu
1
Giai điệu