rapidez
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/rapiˈdeθ/nguồn
Nghĩa chính
- Tốc độdanh từspeed
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rapidezDạng gốc (base form)
- rapidecesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mostrar rapidez | Thể hiện sự nhanh chóng | |
| perder rapidez | Mất tốc độ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bạn đã hoàn thành rất nhiều công việc một cách nhanh chóng.
- .Dịch bệnh lan rộng rất nhanh.
- .Học ngoại ngữ nhanh chóng.