Dịch

rapidez

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/rapiˈdeθ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tốc độdanh từspeed

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rapidezDạng gốc (base form)
  2. rapidecesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mostrar rapidezThể hiện sự nhanh chóng
perder rapidezMất tốc độ

Ví dụ

  • .Bạn đã hoàn thành rất nhiều công việc một cách nhanh chóng.
  • .Dịch bệnh lan rộng rất nhanh.
  • .Học ngoại ngữ nhanh chóng.

AI