Dịch

rap

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈrap/

Nghĩa chính

  1. Rap (thể loại âm nhạc)danh từrap (music genre)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rapDạng gốc (base form)
  2. rapsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

rap metaldanh từNhạc rap kim loại

Họ từ (word family)

cùng gốc rap

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI