rap
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈrap/
Nghĩa chính
- Rap (thể loại âm nhạc)danh từrap (music genre)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rapDạng gốc (base form)
- rapsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rap metaldanh từ | danh từ | Nhạc rap kim loại |
Họ từ (word family)
cùng gốc rapNgôn ngữ khác
Tiếng Anh