Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ralladora
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/rajaˈdoɾa/
Nghĩa chính
1
Máy hủy tài liệu
danh từ
shredder
2
Bàn mài
danh từ
grater
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ralladora
Dạng gốc
(base form)
ralladora
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shredder
Người xé vụn, máy xé
grater
Bàn mài
AI
1
Máy hủy tài liệu
2
Bàn mài
1
Máy hủy tài liệu
2
Bàn mài
1
Máy hủy tài liệu
2
Bàn mài