radicalario
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Cấp tiếntính từradical
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- radicalarioDạng gốc (base form)
- radicalariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- radicalariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- radicalariaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh