Dịch

radicalario

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Cấp tiếntính từradical

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. radicalarioDạng gốc (base form)
  2. radicalariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. radicalariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. radicalariaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI