Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rabiza
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/raˈbiθa/
Nghĩa chính
1
Đầu nối
danh từ
connector
2
Gái điếm; gái điếm (gái điếm)
danh từ
harlot; wench (prostitute)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rabiza
Dạng gốc
(base form)
rabiza
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
connector
Bộ kết nối
harlot
Gái mại dâm, đĩ
AI
1
Đầu nối
2
Gái điếm
1
Đầu nối
2
Gái điếm
1
Đầu nối
2
Gái điếm