Dịch

quisicosa

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kisiˈkosa/

Nghĩa chính

  1. Câu đốdanh từpuzzle; riddle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quisicosaDạng gốc (base form)
  2. quisicosasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI