quisicosa
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kisiˈkosa/
Nghĩa chính
- Câu đốdanh từpuzzle; riddle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quisicosaDạng gốc (base form)
- quisicosasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh