Dịch

quinqui

C2danh từ (noun)
/ˈkinki/

Nghĩa chính

  1. Người Quinquidanh từQuinqui
  2. Tên du côn, kẻ bất lươngdanh từcrook, hoodlum

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quinquiDạng gốc (base form)
  2. quinquisSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ¿ ?Cậu chỉ toàn chơi với bạn bè dân quậy phá với đầu gấu thôi à?
  • , .

Họ từ (word family)

cùng gốc quinqui

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI