Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quinquillero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người buôn sắt
danh từ
ironmonger
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quinquillero
Dạng gốc
(base form)
quinquillero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ironmonger
Nhà bán lẻ phần cứng, công cụ và đồ gia dụng
AI
1
Người buôn sắt
1
Người buôn sắt
1
Người buôn sắt