Dịch

quindiano

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Quindíotính từof, from or relating to Quindío
  2. Người dân ở Quindíodanh từnative or inhabitant of Quindío (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quindianoDạng gốc (base form)
  2. quindianasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. quindianosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. quindianaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI