quindiano
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Quindíotính từof, from or relating to Quindío
- Người dân ở Quindíodanh từnative or inhabitant of Quindío (usually male)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quindianoDạng gốc (base form)
- quindianasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- quindianosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- quindianaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh