quiebro
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkjebɾo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Né tránh, chuyển hướngdanh từdodge, swerve
- Ngân vangdanh từtrill
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quiebroDạng gốc (base form)
- quiebrosSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Né tránh
- Né tránh, chuyển hướngdodge, swerve
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh