Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
querida
A2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/keˈɾida/
nguồn
Nghĩa chính
1
Em yêu
danh từ
dear, honey, darling
2
Tình nhân
danh từ
mistress
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
querida
Dạng gốc
(base form)
querida
s
Số nhiều
(plural)
querid
os
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
querid
o
Giống đực
(masculine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dear
Đắt đỏ
mistress
giống cái
Tình nhân
Mistress
Được dùng làm tước hiệu của một người phụ nữ đã kết hôn trước tên của bà. Hiện nay chỉ được dùng ở dạng viết tắt là bà
AI
1
Em yêu
2
Tình nhân
1
Em yêu
2
Tình nhân
1
Em yêu
2
Tình nhân