Dịch

queratina

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/keɾaˈtina/

Nghĩa chính

  1. Chất sừngdanh từkeratin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. queratinaDạng gốc (base form)
  2. queratinasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI