queratina
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/keɾaˈtina/
Nghĩa chính
- Chất sừngdanh từkeratin
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- queratinaDạng gốc (base form)
- queratinasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh