Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
keratina
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/keɾaˈtina/
Nghĩa chính
1
Chất sừng
danh từ
keratin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
keratina
Dạng gốc
(base form)
keratina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
keratin
Keratin
AI
1
Chất sừng
1
Chất sừng
1
Chất sừng