Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
queer
C1
tính từ
(adjective)
/ˈkwiɾ/
Nghĩa chính
1
Kỳ lạ
tính từ
queer
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
左
zuǒ
Kỳ quặc, lạ đời
Tiếng Anh
queer
Đồng tính luyến ái
Queer
Về hoặc liên quan đến văn hóa xung quanh người queer.
AI
1
Kỳ lạ
1
Kỳ lạ
1
Kỳ lạ