qué va
thán từ (interjection)
/ˌke ˈba/
Nghĩa chính
- Không hề!, tất nhiên là không!thán từnot at all!, of course not!
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| no saber de qué va la fiesta | Không biết chuyện gì đang xảy ra |
Ví dụ
- ¿ ? , ¡ !