Dịch

qué pasa

cụm từ (phrase)
/ˌke ˈpasa/

Nghĩa chính

  1. Có chuyện gì thế, sao vậycụm từwhat's up?; what’s the matter?; what is the problem?; what is wrong?
  2. Có chuyện gì thế, dạo này thế nàocụm từwhat's up?
  3. Có chuyện gì thế, dạo này thế nào, đang làm gì đấycụm từwhat's up?; what's happening?; what are you doing?

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. qué pasaDạng gốc (base form)
  2. ¿qué pasaDạng gốc (base form)

Cụm từ (phrase)

qué pasa, calabazaCó chuyện gì thế? (chào hỏi)

Ngôn ngữ khác

AI