putrefacto
C2tính từ (adjective)
/putɾeˈfaɡto/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thối rữatính từrotten, putrid
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- putrefactoDạng gốc (base form)
- putrefactasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- putrefactosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- putrefactaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Thối rữa
- rotten
Ví dụ
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh