Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
putativo
tính từ
(adjective)
/putaˈtibo/
Nghĩa chính
1
Giả định
tính từ
putative
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
putativo
Dạng gốc
(base form)
putativ
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
putativo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
putativ
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
putativo
putativ
amente
Một cách giả định
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
假定
jiǎ dìng
Giả định, cho rằng
假
jiǎ
Giả sử, giả định
Tiếng Anh
putative
Được cho là, giả định
AI
1
Giả định
1
Giả định
1
Giả định