Dịch

puntano

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/punˈtano/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến San Luis, Argentinatính từof, from or relating to San Luis, Argentina
  2. Người dân ở San Luis: Argentina (thường là nam)danh từnative or inhabitant of San Luis, Argentina (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. puntanoDạng gốc (base form)
  2. puntanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. puntanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. puntanaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI